UCLDữ liệu bản chụp
Điểm
11
pPts 5 vòng tới
20.3
xGI
0.00
Số phút
90
Các trận sắp tới
- V2AVL (A)1.40
- V3SLA (H)2.13
- V4LIV (H)1.37
- V5SHK (A)1.38
- V6LASK (A)1.38
- V7VIL (H)2.07
- V8ATM (A)1.40
- V9–
Lịch sử từng vòng sẽ có khi bật đồng bộ trực tiếp
Bản chụp UCL đi kèm chỉ có tổng số liệu cả mùa.