FPLDữ liệu lưu tạm

Điểm
0
pPts 5 vòng tới
0.0
xGI
0.00
Số phút
0
Các trận sắp tới
- V7NEW (A)1.36
- V8MCI (H)0.84
- V9FUL (H)1.40
- V10MUN (A)1.01
- V11SUN (H)1.56
- V12IPS (A)1.31
- V13EVE (H)0.91
- V14CRY (H)1.58
Từng vòng
| Vòng | Đối thủ | Kết quả | Phút | Điểm | G | A | CS | Thưởng | xG | xA | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V5 | TOT (A) | 3-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0.00 | £4.0m |
| V6 | BRE (H) | 2-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0.00 | £4.0m |