FPLDữ liệu lưu tạm

Điểm
15
pPts 5 vòng tới
18.3
xGI
0.11
Số phút
270
Các trận sắp tới
- V7HUL (H)1.02
- V8COV (A)1.21
- V9AVL (A)1.18
- V10NEW (H)1.62
- V11MCI (A)0.68
- V12BOU (H)1.62
- V13TOT (A)1.04
- V14EVE (A)0.73
Từng vòng
| Vòng | Đối thủ | Kết quả | Phút | Điểm | G | A | CS | Thưởng | xG | xA | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V3 | CRY (H) | 2-3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0.00 | £4.5m |
| V4 | LIV (A) | 0-0 | 90 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.00 | 0.00 | £4.5m |
| V5 | MUN (H) | 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0.02 | £4.5m |
| V6 | IPS (A) | 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.08 | 0.01 | £4.5m |