FPLDữ liệu lưu tạm

Điểm
6
pPts 5 vòng tới
7.8
xGI
0.76
Số phút
247
Các trận sắp tới
- V7AVL (H)2.05
- V8CRY (A)1.80
- V9EVE (H)1.26
- V10FUL (A)1.59
- V11ARS (H)1.17
- V12BHA (A)1.01
- V13MUN (H)1.73
- V14SUN (H)2.18
Từng vòng
| Vòng | Đối thủ | Kết quả | Phút | Điểm | G | A | CS | Thưởng | xG | xA | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V3 | BOU (H) | 2-2 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0.00 | £6.0m |
| V4 | LEE (A) | 1-4 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0.01 | £6.0m |
| V5 | HUL (H) | 2-1 | 73 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.05 | 0.00 | £6.0m |
| V6 | COV (A) | 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.49 | 0.21 | £6.0m |