Chuyển đến nội dung
FPL
HV

Lucas Herrington

Hull CityHull City

£4.0m · 0.6% sở hữu · phong độ 0.5

Điểm
5
pPts 5 vòng tới
3.1
xGI
0.06
Số phút
197

Các trận sắp tới

  • V7FUL (A)1.32
  • V8BRE (H)1.15
  • V9IPS (H)1.85
  • V10ARS (A)0.80
  • V11BHA (H)1.02
  • V12CRY (A)1.49
  • V13NFO (H)1.37
  • V14BOU (A)1.56

Từng vòng

VòngĐối thủKết quảPhútĐiểmGACSThưởngxGxAGiá
V1MUN (H)2-026100000.000.00£4.0m
V2COV (A)1-031100000.000.00£4.0m
V3AVL (H)0-019100000.000.00£4.0m
V4CHE (A)2-231100000.000.01£4.0m
V5NEW (A)1-290100000.020.03£4.0m
V6EVE (H)2-20000000.000.00£4.0m