Chuyển đến nội dung
FPL
HV

Ola Aina

Nott'm ForestNott'm Forest

£4.4m · 2.0% sở hữu · phong độ 0.0

Điểm
8
pPts 5 vòng tới
2.1
xGI
0.60
Số phút
388

Các trận sắp tới

  • V7ARS (H)0.76
  • V8IPS (A)1.18
  • V9BRE (A)0.74
  • V10MCI (H)0.76
  • V11BOU (A)1.22
  • V12CHE (H)1.46
  • V13HUL (A)0.77
  • V14BHA (H)0.80

Từng vòng

VòngĐối thủKết quảPhútĐiểmGACSThưởngxGxAGiá
V1LEE (H)0-173500100.040.17£4.5m
V2LIV (A)2-285000000.000.35£4.5m
V3TOT (H)0-058100000.000.00£4.5m
V4AVL (A)2-190200000.000.01£4.5m
V5COV (H)0-10000000.000.00£4.5m
V6CRY (A)1-382000000.020.01£4.4m