Chuyển đến nội dung
FPL
HV

Daniel Muñoz Mejía

Nott'm ForestNott'm Forest

£5.4m · 5.2% sở hữu · phong độ 1.5

Điểm
6
pPts 5 vòng tới
6.0
xGI
1.44
Số phút
347

Các trận sắp tới

  • V7ARS (H)0.76
  • V8IPS (A)1.18
  • V9BRE (A)0.74
  • V10MCI (H)0.76
  • V11BOU (A)1.22
  • V12CHE (H)1.46
  • V13HUL (A)0.77
  • V14BHA (H)0.80

Từng vòng

VòngĐối thủKết quảPhútĐiểmGACSThưởngxGxAGiá
V1EVE (A)0-254000000.230.01£5.5m
V2MCI (H)1-40000000.000.00£5.5m
V3TOT (H)0-031100000.030.00£5.4m
V4AVL (A)2-190200000.220.18£5.4m
V5COV (H)0-182200000.120.02£5.4m
V6CRY (A)1-390100000.410.22£5.4m