Chuyển đến nội dung
FPL
HV

Jay Dasilva

Coventry CityCoventry City

£4.0m · 0.9% sở hữu · phong độ 10.0

Điểm
25
pPts 5 vòng tới
39.6
xGI
1.04
Số phút
534

Các trận sắp tới

  • V7TOT (A)0.92
  • V8FUL (H)1.20
  • V9SUN (H)1.34
  • V10EVE (A)0.64
  • V11CRY (H)1.36
  • V12LEE (A)0.64
  • V13IPS (H)1.38
  • V14MUN (A)0.87

Từng vòng

VòngĐối thủKết quảPhútĐiểmGACSThưởngxGxAGiá
V1ARS (A)0-390100000.000.02£4.0m
V2HUL (H)0-190200000.180.05£4.0m
V3MCI (A)0-184200000.000.08£4.0m
V4BHA (H)0-590000000.000.33£4.0m
V5NFO (A)1-0901510130.320.04£4.0m
V6NEW (H)4-190501000.000.02£4.0m